| VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU Á, ĐÔNG BẮC Á, ĐÔNG NAM Á |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
20:00 cùng ngày |
@CX 790/ CX 312 |
Airbus A321/ Airbus A330 |
|
570 |
| 2 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3109 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
238 |
476 |
| 3 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
22:10 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3195 |
Boeing 777-500/ Boeing 777-500 |
238 |
476 |
| 4 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 6, CN |
06:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 674 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
440 |
725 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần |
14:30 cùng ngày |
VN900 |
Airbus 320/ |
270 |
495 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
13:05 cùng ngày |
TG 683 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
22:35 cùng ngày |
TG 685 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
09:30 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 831 |
Airbus 320 |
125 |
240 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
14:30 thứ 3, 5, 7, CN |
16:20 cùng ngày |
VN 833 |
Airbus 320 |
125 |
240 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần |
16:30 cùng ngày |
CZ372 |
Boeing 737-500 |
140 |
280 |
| 2 |
China Southern Airlines |
13:45 thứ 7 trong tuần |
16:15 cùng ngày |
CZ 372 |
Boeing 737 - 500 |
140 |
280 |
| 3 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5 |
13:15 cùng ngày |
CZ774 |
Airbus A320 |
140 |
280 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 2, 4, 7 |
19:15 cùng ngày |
TG 683/ TG 678 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
350 |
580 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
VN914 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
13:15 cùng ngày |
VN918 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
@CX790 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
@CX792 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 3 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
19:25 cùng ngày |
TG 683/ TG 630 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 777 |
315 |
525 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN 790 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN792 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
21:15 cùng ngày |
@CX 790/ CX 711 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
413 |
750 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 |
17:30 cùng ngày |
@MH 9759/ MH 723 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A330 |
445 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các ngày trong tuần |
12:00 ngày hôm sau |
TG685/ TG433 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
395 |
655 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
VN 741/ SQ 162 |
Airbus A321/ Boeing 773-300 |
280 |
520 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
14:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 612 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN908 |
Airbus 320 |
160 |
300 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
17:55 cùng ngày |
MH753 |
Boeing 734 - 400 |
235 |
425 |
| 2 |
Thai Airways |
10:40 thứ 2, 4, 5, 7 |
18:20 cùng ngày |
TG683/ LH 4751 |
Airbus Jet/ Airbus Jet |
310 |
515 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần |
14:15 cùng ngày |
VN759 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
155 |
300 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần |
19:00 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:30 cùng ngày |
@CX 790/ CX 903 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
346 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
15:20 thứ 6 trong tuần |
08:10 ngày hôm sau |
MH 753/ @MH 9058 |
Boeng 737 - 400/ Boeing 737 |
445 |
580 |
| 3 |
Philippine Airlines |
06:30 thứ 3, 5, 7 |
13:40 cùng ngày |
VN 211/ PR 592 |
Airbus A320/ Airbus A340 - 300 |
300 |
680 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 3, 5, 6, CN |
19:30 cùng ngày |
TG 683/ TG 624 |
Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 |
370 |
610 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần |
19:10 cùng ngày |
VN 217/ @VN 598 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
280 |
560 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
JL 756 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
@VN 948 |
Boeing 767 |
500 |
980 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
KE 684/ KE 1401 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần |
07:50 ngày hôm sau |
VN781 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
350 |
690 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
05:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 các ngày trong tuần |
06:40 cùng ngày |
@VN684 |
Airbus 320 |
350 |
690 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3503 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
340 |
500 |
| 2 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
21:25 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3595 |
Airbus A320/ Airbus A320 |
340 |
500 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 662 |
Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 |
420 |
695 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
18:00 cùng ngày |
VN 918/ CZ 3503 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 777 |
255 |
510 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
21:25 cùng ngày |
@VN 914/ CZ 3595 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 |
255 |
510 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
19:40 cùng ngày |
CX 790/ CX 711 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
378 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
20:25 cùng ngày |
MH 753/ MH 607 |
Airbus A320/ Boeing 737 - 400 |
300 |
530 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:30 các ngày trong tuần |
18:00 cùng ngày |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200 |
393 |
600 |
| 4 |
Thai Airways |
10:40 các ngày trong tuần |
18:35 cùng ngày |
TG683/ TG409 |
Airbus Jet / Airbus Jet |
310 |
515 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321 |
150 |
290 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
16: 35 thứ 3, 5, 7, CN |
21:00 cùng ngày |
VN745 |
Airbus 320 |
150 |
290 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:05 cùng ngày |
@CX 790/ CX 400 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
347 |
580 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
00:35 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 462 |
Airbus A321/ Airbus A340 - 300 |
347 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các này trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
370 |
610 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:00 thứ 3, 4, 6, 7 |
17:20 cùng ngày |
@VN 922 |
Boeing 737 |
360 |
600 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
16:45 các ngày trong tuần |
21:05 cùng ngày |
VN 924 |
Airbus A321 |
360 |
600 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
JL 752 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Japan Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
@JL 5136 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
@VN958 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
VN954 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
14:00 cùng ngày |
TG681 |
Airbus |
190 |
315 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
19:15 cùng ngày |
TG681/TG672 |
Airbus AB6 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
08:30 Thứ 2, 5, CN |
11:30 cùng ngày |
VN368 |
Airbus 320 |
230 |
380 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
11:25 ngày hôm sau |
TG685/TG433 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
17:30 cùng ngày |
VN 757/MH 723 |
Airbus 320 |
230 |
410 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngảy trong tuần |
19:35 cùng ngày |
TG681/TG409 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN 741 |
Airbus A321/ 120 - 180 chỗ |
185 |
340 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
13:50 các ngày trong tuần |
16:40 cùng ngày |
VN 1725 |
Boeing 737 |
185 |
340 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:10 các ngày trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 687/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
305 |
505 |
| 2 |
Thai Airways |
12:10 các ngày trong tuần |
22:45 cùng ngày |
TG 681/ TG 636 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
305 |
505 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
16:55 các ngày trong tuần |
21:12 cùng ngày |
VN 928 |
Boeing 767 - 300 |
290 |
520 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU ÂU -
DU LỊCH, ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ KINH DOANH |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - AMSTERDAM (NETHERLANDS ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
10:15 ngày hôm sau |
AF 171/ @AF8228 |
Airbus A340 - 300/ Boeing 737 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN |
06:40 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 271 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A340 - 300 |
710 |
1210 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ 324 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 |
720 |
1050 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN trong tuần |
10:15 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 8228 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
800 |
1400 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:50 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1734 |
Airbus A340 Airbus A319 |
|
1500 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:50 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1734 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN |
07:25 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 950 |
Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
14:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 2350 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 500 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:10 cùng ngày |
|
Airbus A340 - 300/Airbus A318 |
|
1500 |
| |
| AF 171/ |
| |
| AF 1618 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
@CX 792 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
17:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:05 ngày hôm sau |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG685 |
Airbus A300 - 600/Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
750 |
1500 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
10:20 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
750 |
1500 |
| 8 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 trong tuần |
12:45 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
05:45 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 251 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
16:55 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 907 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG910 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
09:25 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1270 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
23:35 cùng ngày |
AF 171/ AF 1300 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 4, 6, CN |
10:10 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1300 |
Boeing 777/ Airbus A321 - 100 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ328 |
Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200 |
750 |
1200 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
13:50 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 319 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
10:20 ngày hôm sau |
VN 535/ @BA 1603 |
Boeing 777/ RJ 145 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Aeroflot |
12:25 thứ 6 trong tuần |
19:30 cùng ngày |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 2 |
Aeroflot |
23:10 thứ 2 trong tuần |
06:35 ngày hôm sau |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 3 |
Cathay Pacific |
19:10 CN |
07:00 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 9249 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300 |
655 |
1210 |
| 4 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
17:15 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5923 |
Boeing 737 - 800/ IL96-300 |
650 |
1250 |
| 5 |
THAI AIRWAY |
20:35 các ngày trong tuần |
16:25 ngày hôm sau |
TG885/ TG974 |
AB6/ MD11 |
665 |
1105 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
07:10 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 hàng tuần |
09:35 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1722 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A319 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
05:50 ngày hôm sau |
TG 683/ @TG 7824 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1722 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
06:15 ngày hôm sau |
AF 171 |
Airbus A340 - 300 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 261 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
14:40 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5901 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 777 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:15 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ334 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 930 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
06:45 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:40 ngày hôm sau |
AF 171/ @AF4900 |
Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 4, 6, CN |
17:50 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 935 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300 |
600 |
1200 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:40 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 4900 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 400 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1504 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN |
06:30 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 293 |
Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
18:00 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 927 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 thứ 2, 5, 7 |
07:40 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ 340 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 thứ 5, 7, CN |
06:35 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1504 |
Boeing 777/ Airbus A320 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
12:10 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1762 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 4, 5, 7 |
06:50 ngày hôm sau |
TG 685/ TG960 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
12:10 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1762 |
Boeing 777/ Boeing 737-500 |
700 |
1250 |
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
23:50 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
@AF 167/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 2, 4, 6 |
18:25 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 917 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200 |
|
|
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:10 ngày hôm sau |
TG 685/TG 970 |
Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
700 |
1250 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
11:50 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1734 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/Boeing 747-400 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 Chủ nhật hàng tuần |
10:40 cùng ngày |
VN 527 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 744 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:20 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1370 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 các ngày thứ 2, 4, 6, 7 |
06:45 ngày hôm sau |
VN 533 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI MỸ - ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, DU LỊCH, DOANH NHÂN ĐI ĐẦU TƯ KINH DOANH |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:00 ngày hôm sau |
VN 954/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
12:55 |
@CX 790/CX 882 |
Airbus A321/Boeing 747-400 |
|
|
| 3 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
19:55 |
@CX 792/CX 880 |
Airbus A320/Boeing 747-400 |
|
|
| 4 |
Thai Airways |
20:35 thứ 2, 3, 5, 7 |
09:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 774 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 5 |
Vietnam Airlines |
16:45 các ngày trong tuần |
20:15 |
VN 924/ @VN990 |
Airbus A321/ Boeing 747-400 |
|
|
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:05 ngày hôm sau |
VN 954/ AA 170 |
Boeing 767 - 300/ Boeing 777 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
17:25 ngày hôm sau |
JL 5136/ AA168 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
21:40 cùng ngày |
@CX 790/CX 888 |
Airbus A321/ Airbus A340 |
|
|
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
11:50 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 81 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 4 |
Thai Airways |
20:35 thứ 2, 3, 5, 7 |
21:26 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 774/ UA 406 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 5 |
Vietnam Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
21:40 |
VN 790/ CX 888 |
Airbus A321/ Airbus A340-300 |
|
|
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
@CX 790/ CX 872 |
Airbus A321/Boeing 747-400 |
|
|
| 2 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
13:00 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 23 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 777 - 200 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
16:40 các ngày trong tuần |
19:20 |
VN 924/ CI94 |
Airbus A321/ Boeing 744 |
|
|
| |
| HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:15 ngày hôm sau |
JL 5136/ AA128 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:15 ngày hôm sau |
VN901/ AA128 |
Boeing 767/ Boeing 777 |
|
|
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
10:05 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:20 thứ 2, 4, 6, 7, CN |
16:50 cùng ngày |
VN 757/ MH 94 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
10:05 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
17:30 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 168 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
07:25 ngày hôm sau |
VN 950/ @UA 9684 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| |
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:50 thứ 4, 7 |
10:05 ngày hôm sau |
JL 5134/ AA128 |
Boeing 767/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:40 Thứ 2,3,5,6, CN |
10:15 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 128 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) |
15:25 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) |
15:25 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:45 ngày hôm sau |
VN958 |
Boeing 767 |
|
|
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:45 ngày hôm sau |
VN958 |
Boeing 767 |
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
14:15 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
14:15 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
16:50 ngày hôm sau |
VN545 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
16:50 ngày hôm sau |
VN545 |
Boeing 777 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
16:50 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
16:50 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
14:30 ngày hôm sau |
VN 545 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
14:30 ngày hôm sau |
VN 545 |
Boeing 777 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
650 USD |
|
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| 5 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
09:05 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
09:05 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
13:35 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
13:35 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
15:12 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
15:12 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| Ha Noi (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing767 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing767 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) |
17:50 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) |
17:50 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
19:00 ngày hôm sau |
VN 924 |
Airbus A321 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
|
|
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
|
VN901/ AA128 |
Boeing 767 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:30 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:30 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM) - OTTAWA( CANADA) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
|
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
|
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA ) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
|
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| |
| HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
|
|
|
|
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA) |
| |
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) |
11:45, 20:55 ngày hôm sau |
VN 790/792 |
Airbus 321/ Boeing 747 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
19:40 ngày hôm sau |
VN 924 |
Airbus 321 |
|
|
| |
| HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA) |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
GIÁ VÉ (USD) |
| 1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) |
21:55 ngày hôm sau |
VN 790 |
Airbus 321 |
|
|