Bảng giá vé tàu hỏa
Asiana Travel trân trọng gửi tới quý khách hàng dịch vụ vé tàu hỏa của chúng tôi theo từng chặng để dễ lựa chọn. Trước khi mua vé tàu, Quý khách vui lòng tham khảo giờ tàu chạy phù hợp với thời gian và giá cả. Dưới đây là lịch tàu chạy từ Hà Nội đi Lào Cai
Tàu Hà Nội - Lào Cai
|
Loại tàu
|
Loại giường
|
Giá ( VNĐ)
|
Dịch vụ (VNĐ)
|
|
Royal
|
Royal nằm mềm điều hoà khoang 4 ốp gỗ
|
390.000
|
30.000
|
|
Khoang VIP
|
1.950.000
|
|
Friendly
|
Friendly nằm mềm điều hoà ốp gỗ
|
390.000
420.000
|
20.000
|
|
Tulico
|
VIP class - 2 giường (chỉ có 1 VIP)
|
1.950.000
|
30.000
|
|
Tàu khoang 4 ốp gỗ
|
420.000
|
Lịch tàu chạy Khoang 6 ĐH thường và ốp gỗ / Khoang 4 ĐH ốp gỗ
|
Loại tàu
|
Giờ chạy
|
Ga đến
|
Loại giường
|
|
Ga
|
Xuất phát
|
Ga
|
Giờ đến
|
|
Royal
|
Hà Nội
|
21.10
|
Lào Cai
|
5.00
|
Nằm mềm điều hoà khoang 4 ốp gỗ
|
|
LC1
|
Hà Nội
|
22.05
|
Lào Cai
|
07.20
|
Nằm cứng khoang 6
|
|
LC3
|
Hà Nội
|
18.00
|
Lào Cai
|
04.00
|
Ngồi mềm và cứng
|
|
Tulico
|
Hà Nội
|
21.10
|
Lào Cai
|
05.30
|
|
|
Friendly
|
Hà Nội
|
20.30
21.10
22.50
|
Lào Cai
|
5.00
5.30
6.10
|
Khoang 6 ĐH thường và ốp gỗ
|
|
Khoang 4 ĐH ốp gỗ
|
|
Royal
|
Lào Cai
|
20.15
|
Hà Nội
|
05.00
|
|
|
LC2
|
Lào Cai
|
18.45
|
Hà Nội
|
04.30
|
Nằm cứng khoang 6
|
|
LC4
|
Lào Cai
|
09.15
|
Hà Nội
|
20.15
|
Ngồi mềm và cứng
|
|
Tulico
|
Lào Cai
|
20.15
|
Hà Nội
|
05.00
|
|
|
Friendly
|
Lào Cai
|
19.30
20.15
21.00
|
Hà Nội
|
4.30
9.10
5.00
|
|
Lưu ý:
Không có chế độ giữ chỗ khi mua tàu hoả, không được hoãn chuyến đi. Nếu huỷ vé phải chịu 10% tổng số tiền.
Vé trẻ em: Miễn phí cho trẻ em dưới 5 tuổi nếu chung giường với bố mẹ. Trẻ em trên 5 tuổi tính giá người lớn.
Tàu Livitrans Express
- Khoang VIP với 02 giường: thể hiện đẳng cấp sang trọng với không gian rộng rãi, thoáng đãng, hệ thống âm nhạc theo yêu cầu từng khoang. Trái cây, đồ uống tự chọn, bàn chải kem đánh răng, báo tạp chí, lược chải tóc, dép, nhân viên chăm sóc thường tực tại toa.
- Khoang giường nằm 4 giường: được thiết kế hài hòa, ốp gỗ, nhân viên chăm sóc thường tực tại toa.
- Khoang hạng Economy: gồm nước ống và báo tạp chí
- Toa hàng ăn - quầy bar: phục vụ các món ăn theo yêu cầu của khách hàng
|
Hạng chỗ
|
Loại toa
|
Số lượng toa
|
Số khoang/toa
|
Số chỗ /khoang
|
Tổng số chỗ
|
|
VIP
|
Khoang 02 giường
|
01
|
06
|
02
|
12
|
|
Tourist
|
Khoang 4 giường
|
12
|
07
|
04
|
336
|
|
Livitrains bar
|
Toa hàng ăn
|
01
|
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ của Livitrans Express
- Phòng đón tiễn riêng tại Ga Hà nội và Ga Lào Cai- Với khách khoang VIP: được vận chuyển hành lý miễn phí từ phòng chờ lên toa xe và ngược lại. Phòng chờ riêng, có điều hòa, phục vụ 01 xuất đồ uống miễn phí, lối ra Ga riêng biệt
Lịch chạy tàu hàng ngày của Livitrans Express
Lịch trình: Hà nội - Lào Cai - Hà nội
|
Lịch trình
|
Giờ đi
|
Giờ đến
|
Thời gian chạy
|
|
Hà nội - Lào Cai
|
08:35 PM
|
05:00 AM
|
08 tiếng 20 phút
|
|
Lào Cai - Hà nội
|
07:30 PM
|
04:30 AM
|
09 tiếng
|
Lịch trình: Hà nội - Đà nẵng - Hà nội
|
Lịch trình
|
Giờ đi
|
Giờ đến
|
Thời gian chạy
|
|
Hà nội - Đà nẵng
|
07:00 PM
|
10:34 AM
|
15 tiếng 34 phút
|
|
Đà nẵng - Hà nội
|
12:18 PM
|
04:10 AM
|
15 tiếng 52 phút
|
Giá vé tàu Livitrans Express: Đơn vị tính VNĐ
|
STT
|
Chặng
|
Giá vé
|
|
Hạng VIP
|
Hạng du lịch
|
Phổ thông
|
|
1
|
Hà nội - Lào cai
|
1.140.000
|
420.000
|
380.000
|
|
2
|
Hà nội - Đà nẵng
|
|
778.000
|
|
|
3
|
Hà nội - Huế
|
|
650.000
|
|
|
4
|
Huế - Đà nẵng
|
|
225.000
|
|
Ghi chú: Giá vé trên đã bao gồm thuế và bảo hiểm hành khách. Chưa bao gồm phí giao vé 20.000 vnd/vé/ chặng
Tàu cao tốc Bắc Nam SE1/2 và SE5/6 Express Train (31 tiếng) xuất phát. 19h00 & 23h00 hàng ngày. Giá: 1.000VNĐ)
|
Ga đi Hà Nội
|
Khoảng cách KM
|
Ngồi mềm có ĐH
|
Nằm có ĐH khoang 6
|
Giờ đến
|
|
Tầng 1
|
Tầng 2
|
Tầng 3
|
|
Vinh
|
319
|
136
|
215
|
200
|
170
|
SE1: 0.46
SE2: 22.07
SE5: 18.00
SE6: 14.06
|
|
Huế
|
688
|
310
|
533
|
500
|
423
|
SE1: 8.01
SE2: 15.00
SE5: 1.02
SE6: 7.10
|
|
Đà Nẵng
|
791
|
357
|
590
|
553
|
470
|
SE1: 10.34
SE2: 12.01
SE5: 3.33
SE6: 4.33
|
|
Nha Trang
|
1315
|
616
|
1020
|
954
|
810
|
SE1: 20.26
SE2: 2.33
SE5: 12.39
SE6: 19.21
|
|
Sài Gòn
|
1726
|
735
|
1106
|
1035
|
878
|
SE1: 4.10
SE2: 19.00
SE5: 20.00
SE6: 12.20
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
ASIANATRAVEL ONE STOP FOR TRAVELLING !